rét dài

rét dài

Rét dài khiến mọi người mặc áo ấm dày khi ra đường.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh khí tượng, đời sống): - Đợt rét kéo dài nhiều ngày: "rét dài" chỉ hiện tượng thời tiết lạnh giá kéo dài liên tục, thường xảy ra vào đầu năm âm lịch (tháng Giêng) ở miền Bắc Việt Nam.

dụ sử dụng
  • (Đợt lạnh kéo dài suốt hai tuần, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt.)
  • (Thời tiết lạnh lâu ngày ảnh hưởng xấu đến nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rét dài tháng Giêng": đợt rét đặc trưng vào tháng đầu năm âm lịch.

    • Rét dài tháng Giêng hiện tượng quen thuộc với người dân Bắc Bộ. (Đợt lạnh đầu năm điều thường thấymiền Bắc.)
  • "Chịu rét dài": trải qua hoặc chống chịu với đợt lạnh kéo dài.

    • Người già trẻ em cần được chăm sóc kỹ khi chịu rét dài. (Cần bảo vệ sức khỏe khi gặp thời tiết lạnh lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rét (danh từ): trạng thái thời tiết lạnh.

    • Trời rét quá, nhớ mặc ấm. (Thời tiết lạnh, cần giữ ấm cơ thể.)
  • Rét đậm (danh từ): đợt rét mạnh, nhiệt độ thấp hơn bình thường.

    • Rét đậm có thể kèm theo mưa phùn. (Lạnh sâu thường đi cùng mưa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rét kéo dài: đợt lạnh liên tục, không ngắt quãng.
  • Lạnh dài ngày: thời tiết lạnh kéo dài nhiều ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Rét dài như rét tháng Giêng: mô tả đợt lạnh kéo dài điển hình vào đầu năm.
    • Năm nào cũng vậy, rét dài như rét tháng Giêng làm người ta nhớ mãi. (Đợt lạnh đầu năm luôn để lại ấn tượng.)